🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
確固
かっこ (kakko)

vững chắc, kiên định, không lay chuyển

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng dạng 'kakkotaru' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh sự kiên định.

📝 Ví dụ thực tế

彼は確固たる信念を持って仕事に取り組んでいる。

He approaches his work with unshakeable conviction.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は_______たる決意で目標を達成した。

Q2: この会社は市場で_______たる地位を築いている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉