N1 VOCABULARY
破綻
はたん (hatan)
sụp đổ, phá sản, thất bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn của kế hoạch, quan hệ hoặc tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
長年の無理な経営が原因で、その会社はついに破綻した。
Due to years of unsustainable management, the company finally went bankrupt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のずさんな事業計画は、開始からわずか1年で_______した。
Q2: 夫婦関係が修復不可能なほど_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.