N1 VOCABULARY
矯飾
きょうしょく (kyōshoku)
giả tạo, tô vẽ, làm bộ làm tịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành vi gượng ép, giả tạo, mang sắc thái tiêu cực về sự thiếu chân thành.
📝 Ví dụ thực tế
彼の丁寧な言葉遣いには、どこか矯飾めいたところがあった。
There was something affected about his polite way of speaking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の笑顔には、わずかな_______が見え隠れしていた。
Q2: _______な態度では、相手に信頼してもらえないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.