N1 VOCABULARY
矯激
きょうげき (kyougeki)
cực đoan, quá khích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tư tưởng hoặc hành động cực đoan, quá khích.
📝 Ví dụ thực tế
彼は矯激な思想の持ち主で、周囲から距離を置かれていた。
He held radical ideas and was kept at a distance by those around him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その政治家の_______な発言は、多くの批判を浴びた。
Q2: 歴史上、_______な運動はしばしば社会に大きな混乱をもたらしてきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.