N1 VOCABULARY
矯める
ためる (tameru)
uốn nắn, sửa chữa, cải thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa chữa thói quen xấu hoặc uốn nắn vật bị cong.
📝 Ví dụ thực tế
悪い習慣は若いうちに矯めるべきだ。
Bad habits should be corrected while one is young.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 曲がった性格はなかなか_______ことができない。
Q2: 専門家が、彼の体の歪みを_______ようと試みた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.