N1 VOCABULARY
矜持
きょうじ (kyōji)
lòng tự tôn, kiêu hãnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lòng tự trọng và kiêu hãnh dựa trên năng lực, không dễ dàng thỏa hiệp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は職人としての矜持を持って仕事に取り組んだ。
He approached his work with the pride of a craftsman.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな状況でも、彼は学者としての_______を失わなかった。
Q2: 武士は、いかなる時も自分の_______を守って生きた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.