N1 VOCABULARY
瞠若
どうじゃく (dōjaku)
trợn mắt kinh ngạc, sửng sốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái cực kỳ ngạc nhiên đến mức trợn tròn mắt.
📝 Ví dụ thực tế
彼の見事なパフォーマンスに、観客は皆、瞠若とした。
The audience was all aghast at his brilliant performance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予期せぬ結果に、彼は_______として言葉を失った。
Q2: その美しい景色を目の当たりにし、私は_______たる思いで立ち尽くした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.