N1 VOCABULARY
瞑想
めいそう (meisou)
thiền định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh tu tập tâm linh hoặc thư giãn tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
毎日瞑想をして心を落ち着かせます。
I meditate every day to calm my mind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 心と体をリラックスさせるために、彼は毎朝_______をします。
Q2: 忙しい日々の中で、_______の時間は貴重です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.