🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
睥睨
へいげい (heigei)

liếc xéo, nhìn khinh bỉ, nhìn xuống, bao quát

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhìn người khác với vẻ khinh thường, hoặc nhìn bao quát từ trên cao.

📝 Ví dụ thực tế

彼は敵対勢力を睥睨するような態度で会議に臨んだ。

He attended the meeting with an attitude that seemed to glare down at the opposing forces.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は周囲の者を_______するような目で見ていた。

Q2: 高層ビルの最上階からは、都会の全景を_______することができた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉