N1 VOCABULARY
督励
とくれい (tokurei)
Đốc thúc, khuyến khích, đốc thúc và động viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thúc giục và động viên ai đó hoàn thành nhiệm vụ, mang tính trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
上司の督励があったおかげで、プロジェクトは無事成功した。
Thanks to the boss's supervision and encouragement, the project was successfully completed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は生徒たちに学習を_______し、目標達成を促した。
Q2: チームリーダーは、部下の士気を高めるために日々_______を欠かさない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.