🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
着工
ちゃっこう (chakkō)

khởi công, bắt đầu thi công

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thời điểm thực tế bắt đầu xây dựng hoặc dự án lớn.

📝 Ví dụ thực tế

新しい駅ビルの着工は来月に予定されている。

The start of construction for the new station building is scheduled for next month.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新幹線の延伸プロジェクトが、いよいよ来年から_______される。

Q2: 橋の建設工事は、予定通り来週から_______するそうだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉