N1 VOCABULARY
眼差し
まなざし (manazashi)
ánh mắt, cái nhìn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ánh mắt chứa đựng cảm xúc hoặc ý đồ, thường đi kèm tính từ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は優しい眼差しで赤ちゃんを見つめた。
She gazed at the baby with a gentle look.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の___は、どこか遠くを見ているようだった。
Q2: 厳しい___で、彼は部下を叱責した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.