N1 VOCABULARY
相殺
そうさつ (sōsai)
triệt tiêu, bù trừ lẫn nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hai yếu tố trái ngược triệt tiêu lẫn nhau, tạo ra sự cân bằng.
📝 Ví dụ thực tế
今回の損失は、過去の利益で相殺することができた。
This loss could be offset by past profits.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の短所は、その長所によって_______されている。
Q2: 二つの異なる意見がぶつかり合った結果、最終的には互いに_______して妥協点を見出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.