N1 VOCABULARY
相克
そうこく (sōkoku)
tương khắc, xung khắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự xung đột, triệt tiêu lẫn nhau giữa các thế lực đối lập.
📝 Ví dụ thực tế
自由と規律の間には常に相克がある。
There is always an antagonism between freedom and discipline.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国家間の利害が_______し、紛争に発展する恐れがある。
Q2: 彼は理想と現実の_______に苦しんでいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.