N1 VOCABULARY
目論見
もくろみ (mokuroumi)
kế hoạch, mưu đồ, dự định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kế hoạch hoặc ý đồ cụ thể cho tương lai, có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の新しい事業の目論見は成功した。
His plan for a new business succeeded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトの_______は、世界を変えることだ。
Q2: 政府の経済改革の_______は、国民から期待されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.