N1 VOCABULARY
監禁
かんきん (kankin)
giam cầm, giam giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi giữ người trái ý muốn trong không gian hẹp, thường là phạm pháp.
📝 Ví dụ thực tế
誘拐犯は被害者を廃屋に監禁した。
The kidnapper confined the victim in an abandoned house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は不法にアパートの一室に_______されていた。
Q2: 事件の容疑者は、友人を_______した罪で逮捕された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.