N1 VOCABULARY
癒着
ゆちゃく (yuchaku)
dính liền, thông đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự dính liền y học hoặc mối quan hệ móc ngoặc bất chính.
📝 Ví dụ thực tế
政界と財界の癒着が問題になった。
The collusion between political and business circles became a problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 手術後、臓器の_______が起きないか心配だ。
Q2: 官僚と企業の_______は、しばしば不正の温床となる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.