N1 VOCABULARY
痛手
いたで (itade)
đòn đau, tổn thất nặng nề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổn thất hoặc cú sốc lớn về tài chính, danh tiếng hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
会社の不祥事は、信頼に大きな痛手を与えた。
The company scandal dealt a heavy blow to its trust.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その事故は彼に_______を負わせたが、命に別状はなかった。
Q2: 経済の低迷は多くの企業にとって大きな_______となっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.