N1 VOCABULARY
痛切
つうせつ (tsūsetsu)
sâu sắc, thấm thía, thống thiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cảm xúc, mong muốn hoặc nhận thức cực kỳ mạnh mẽ, sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉が私の心に痛切に響いた。
His words resonated keenly in my heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の死を知り、人生のはかなさを_______に感じた。
Q2: 長年の努力が報われなかった時の彼の_______な思いは察するに余りある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.