N1 VOCABULARY
疲弊
ひへい (hihei)
kiệt quệ, mệt mỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái kiệt sức về thể chất, tinh thần hoặc suy thoái kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
長時間の労働で、従業員の肉体が疲弊している。
Due to long hours of work, the employees' bodies are exhausted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 度重なる災害で、地域の経済は_______した。
Q2: 彼は連日の残業で心身ともに_______し、休暇が必要だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.