N1 VOCABULARY
疎漏
そろ (soro)
sơ hở, sai sót, bỏ sót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự thiếu cẩn thận dẫn đến sai sót hoặc bỏ sót.
📝 Ví dụ thực tế
彼の報告書にはいくつか疎漏な点が見られた。
Several points of negligence were found in his report.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 準備に____があり、計画通りに進まなかった。
Q2: その書類には____な記述が多く、訂正が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.