🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
疎か
おろそか (orosoka)

lơ là, bỏ bê, xao nhãng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng dạng '〜を疎かにする' để chỉ việc bỏ bê trách nhiệm, học hành.

📝 Ví dụ thực tế

健康を疎かにしてはいけない。

You shouldn't neglect your health.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は仕事がおろか、家族への配慮も_______にした。

Q2: 学業を_______にすると、後で後悔することになるだろう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉