N1 VOCABULARY
異端
いたん (itan)
dị đoan, dị giáo, phi chính thống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tín ngưỡng hoặc tư tưởng đi lệch khỏi xu hướng chính thống.
📝 Ví dụ thực tế
彼の哲学は当時の主流から異端と見なされた。
His philosophy was regarded as heterodox by the mainstream of the time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 既存の理論に疑問を呈し、新しい考え方を主張する者は_______と呼ばれることがある。
Q2: その宗派は、主流派からは_______な存在として扱われていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.