N1 VOCABULARY
畏まる
かしこまる (kashikōmaru)
khép nép, kính cẩn, tuân mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tôn kính tột bực, khép nép trước người bề trên.
📝 Ví dụ thực tế
部長の前で、彼は畏まって座った。
He sat up straight and respectfully in front of the department manager.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生の話を聞くときは、みんな_______姿勢になった。
Q2: 上司からの指示に、彼は「承知いたしました」と_______返事をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.