N1 VOCABULARY
画策
かくさく (kakusaku)
vạch mưu đồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc âm thầm lên kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
彼は競合他社の買収を密かに画策していた。
He was secretly scheming to acquire a rival company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友人の誕生日パーティーを成功させるため、皆で_______した。
Q2: 彼は政権転覆を_______したとして逮捕された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.