N1 VOCABULARY
画期的
かっきてき (kakkiteki)
mang tính bước ngoặt, tính đột phá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc mang tính cách mạng, mở ra một kỷ nguyên hoặc cục diện mới.
📝 Ví dụ thực tế
その新薬の開発は、医療業界にとって画期的な出来事だった。
The development of that new drug was a groundbreaking event for the medical industry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいシステムは、業務効率を飛躍的に向上させる_______な発明だ。
Q2: 彼の理論は、長年の定説を覆す_______な内容だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.