N1 VOCABULARY
画一的
かくいつてき (kakuitsuteki)
rập khuôn, đồng nhất, đơn điệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thiếu cá tính hoặc đa dạng, thường mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
この学校の教育方法は画一的で、生徒の個性を伸ばす機会が少ない。
The educational methods at this school are uniform, offering few opportunities to foster students' individuality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい都市計画では、_______なビルではなく、多様なデザインの建物を建てる方針だ。
Q2: 彼の意見はいつも_______で、独創性に欠ける。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.