N1 VOCABULARY
生業
なりわい (nariwai)
kế sinh nhai, nghề nghiệp kiếm sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi phuong tien chinh de kiem song, mang sac thai hoi truyen thong.
📝 Ví dụ thực tế
彼は代々続く職人の生業を継いだ。
He inherited the family's traditional artisan profession.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 山間部では、農業や林業が主な_______となっている。
Q2: 彼の_______は、古い時計の修理です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.