N1 VOCABULARY
瓦解
がかい (gakai)
sụp đổ, tan rã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đổ vỡ hoàn toàn của một tổ chức hay hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
その王国は内紛によって瓦解した。
The kingdom collapsed due to internal strife.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年続いたその政権は、国民の不満によってついに_______した。
Q2: 経済危機により、多くの企業が_______の危機に瀕している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.