N1 VOCABULARY
瑕疵
かし (kashi)
tì vết, khuyết điểm, lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, dùng trong pháp lý hoặc thương mại để chỉ lỗi sản phẩm, hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
この製品には製造上の小さな瑕疵があるため、交換が必要です。
This product has a small manufacturing defect, so it needs to be replaced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 契約書に______がないか、よく確認してください。
Q2: 彼の経歴には、特に______は見当たらない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.