🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
猶予
ゆうよ (yuuyo)

trì hoãn, gia hạn, thời gian ân hạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý để kéo dài thời hạn.

📝 Ví dụ thực tế

借金の返済を猶予してもらった。

I was granted a grace period for my loan repayment.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 支払い期限が迫っていたが、交渉の結果、_______してもらうことができた。

Q2: 彼は難しい決断を下す前に、さらなる_______が欲しいと求めた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉