N1 VOCABULARY
献身
けんしん (kenshin)
hiến dâng, cống hiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cong hien het minh cho mot muc tieu hoac nguoi khac, co tinh hy sinh.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は病気の家族に献身的に尽くした。
She devoted herself selflessly to her sick family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年、医療の発展のために_______してきた。
Q2: 動物保護への彼の_______は、多くの人々に感銘を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.