N1 VOCABULARY
献上
けんじょう (kenjou)
dâng tặng, dâng hiến, kính dâng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu hiện rất kính trọng khi dâng tặng đồ vật cho bề trên hoặc thần phật.
📝 Ví dụ thực tế
村人たちは収穫したばかりの米を神に献上した。
The villagers offered the freshly harvested rice to the gods.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠方からいらっしゃったお客様に、地元の名産品を_______した。
Q2: 古くからこの地域では、毎年秋に豊作を感謝して神様に新米を_______する習慣がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.