N1 VOCABULARY
猜疑
さいぎ (saigi)
hoài nghi, ngờ vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nghi ngờ đối với lời nói, hành động của người khác, ngữ cảnh tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の態度は、同僚たちの間に猜疑の念を生じさせた。
His attitude created a sense of suspicion among his colleagues.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトリーダーは、チーム内に_______の念を抱かせた。
Q2: 彼の突然の行動は、皆の_______を招いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.