N1 VOCABULARY
狼藉
ろうぜき (rōzeki)
bừa bãi, hỗn loạn, hành vi bạo ngược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái cực kỳ bừa bộn, tàn phá hoặc hành vi vô lễ, thiếu kiểm soát.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは酔って店内で狼藉を働いた。
They got drunk and caused an outrage in the store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パーティーの後、部屋はひどい_______だった。
Q2: その集団は、公共の場で_______な行為を繰り返したため、警察に通報された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.