N1 VOCABULARY
狭量
きょうりょう (kyouryou)
hẹp hòi, nhỏ nhen
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tính cách thiếu bao dung, ích kỷ và hay chấp nhặt.
📝 Ví dụ thực tế
彼の狭量な考え方は、チームの雰囲気を悪くした。
His narrow-minded way of thinking worsened the team's atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 様々な意見を受け入れられない彼の_______な性格は、議論の妨げとなった。
Q2: リーダーには、_______な視点ではなく、広い視野が求められる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.