N1 VOCABULARY
独擅場
どくせんじょう (dokusenjou)
sân diễn độc quyền, thế chủ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lĩnh vực hoặc tình huống mà một người hoàn toàn làm chủ, không đối thủ.
📝 Ví dụ thực tế
ピアノ演奏では、彼はまさに独擅場だ。
When it comes to piano performance, he truly has no equal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その分野では、彼が唯一の専門家であり、まさに彼の_______だ。
Q2: 彼女は英語スピーチコンテストで圧倒的な実力を見せ、まさに_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.