N1 VOCABULARY
牽引
けんいん (ken'in)
kéo, dắt; dẫn dắt, thúc đẩy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cả nghĩa đen (kéo xe) và nghĩa bóng (dẫn dắt nền kinh tế).
📝 Ví dụ thực tế
故障した車をレッカー車が牽引した。
The tow truck pulled the broken-down car.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この会社は、地域の経済を_______する役割を担っている。
Q2: トラックが大きなトレーラーを_______して坂道を上っていった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.