N1 VOCABULARY
牽制
けんせい (kensei)
kiềm chế, kìm hãm, cản trở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động chiến lược nhằm hạn chế đối phương, thường dùng trong thể thao, chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
相手チームの攻撃を牽制するために、守備を固めた。
We strengthened our defense to keep the opposing team's offense in check.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は犯人の逃走を_______するため、主要な幹線道路に検問を設置した。
Q2: 野球の試合で、ランナーが盗塁しないようにピッチャーが度々_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.