N1 VOCABULARY
特異
とくい (tokui)
đặc dị, khác thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó khác biệt rõ rệt so với bình thường.
📝 Ví dụ thực tế
その生物は特異な生態を持っていた。
That creature had a peculiar ecology.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の作品には、他の画家には見られない_______な表現がある。
Q2: この地域では、_______な気象現象が観測されることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.