N1 VOCABULARY
爾後
じご (jigo)
sau đó, từ đó về sau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ trang trọng dùng trong văn viết, chỉ thời gian sau một sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
契約締結爾後、双方の協力関係が深まった。
Thereafter, following the conclusion of the contract, the cooperative relationship between both parties deepened.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は事故で怪我を負ったが、_______順調に回復している。
Q2: 会議で決定された事項は、_______速やかに実行されるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.