N1 VOCABULARY
燻る
くすぶる (kusuburu)
âm ỉ, khói tỏa, dai dẳng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lửa cháy âm ỉ không tắt; ẩn dụ cho cảm xúc, vấn đề chưa giải quyết.
📝 Ví dụ thực tế
焚き火の残りが夜の間ずっと燻っていた。
The remnants of the bonfire smoldered all through the night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の不満が、彼の心の中でずっと_______いた。
Q2: ストーブの火が消えた後も、炭がしばらく_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.