N1 VOCABULARY
熟練
じゅくれん (jukuren)
thành thạo, điêu luyện, tinh thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kỹ năng cao có được nhờ kinh nghiệm và rèn luyện lâu dài.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその道の熟練した職人だ。
He is a skilled craftsman in that field.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この複雑な作業には、_______の技術が必要だ。
Q2: 彼女は長年の経験を積んだ_______した看護師だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.