🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
煽動
せんどう (sendō)

Kích động, xúi giục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Kích thích cảm xúc hoặc hành động của đám đông, thường mang nghĩa tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

彼の過激な演説は、大衆を煽動する恐れがあった。

His radical speech threatened to incite the masses.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 政治家が国民の不満を_______、デモが大規模になった。

Q2: デマを流して不安を_______行為は許されない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉