N1 VOCABULARY
煽る
あおる (aoru)
kích động, xúi giục, kích thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, kích động cảm xúc hoặc gây rối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大衆の不安を煽るような発言をした。
He made remarks that stirred up public anxiety.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デマを流して、人々の恐怖を_______のは許されない行為だ。
Q2: 風が火の勢いを_______、火事はさらに燃え広がった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.