🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
焦燥
しょうそう (shōsō)

sốt ruột, nóng lòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cảm giác bồn chồn, lo lắng khi mọi việc không tiến triển như ý.

📝 Ví dụ thực tế

彼は試験の結果を待つ間、焦燥感を募らせた。

He grew increasingly agitated while waiting for the exam results.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 遅々として進まないプロジェクトに、チーム全体に_______の念が広がった。

Q2: 友人の_______した顔を見て、何かあったのかと心配になった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉