N1 VOCABULARY
無聊
むりょう (muryō)
buồn chán, tẻ nhạt, vô vị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự buồn chán, cô đơn do không có việc gì làm.
📝 Ví dụ thực tế
週末は何もすることがなく、無聊をかこった。
Having nothing to do on the weekend, I suffered from boredom/lamented my idleness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は仕事がなくて、毎日_______をかこっていた。
Q2: 変化のない日常に、彼女は深い_______を感じていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.