N1 VOCABULARY
無碍
むげ (muge)
Không trở ngại, tự tại, không vướng bận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tự do không bị cản trở, có nguồn gốc từ Phật giáo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長相手にも無碍に自分の意見を述べた。
He freely expressed his opinion even to the president without hesitation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その問題については、誰にも_______なく意見を言ってほしい。
Q2: ベテランの職人は_______に複雑な部品を組み立てていった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.