N1 VOCABULARY
無為
むい (mui)
vô vi, không làm gì, nhàn rỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái không hành động, thường ám chỉ lãng phí thời gian hoặc triết học.
📝 Ví dụ thực tế
無為に時間を過ごすのはもったいない。
It's a waste to spend time in idleness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は休日に家で_______に過ごすことが多い。
Q2: 災害時、政府が_______であったと非難された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.