N1 VOCABULARY
無残
むざん (muzan)
tàn khốc, thảm hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình trạng cực kỳ tàn nhẫn, thảm khốc hoặc đáng thương tâm.
📝 Ví dụ thực tế
その事故現場は、あまりにも無残な光景だった。
The accident scene was a truly gruesome sight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 戦争は多くの尊い命を_______にも奪った。
Q2: かつて栄華を誇った城も、今では_______な廃墟と化している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.